|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, các công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Tư vấn giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, các công trình hạ tầng kỹ thuật; Tư vấn quản lý dự án, tư vấn thẩm tra lập hồ sơ mời thầu các công trình xây dựng
( Khi DN đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch, thiết kế kiến trúc công trình: Dân dụng, giao thông, thủy lợi, các công trình hạ tầng kỹ thuật (Khi DN đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất, mua bán vật tư, thiết bị cấp thoát nước
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn các sản phẩm theo hợp đồng kinh tế, làm biển quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy, thiết bị thi công công trình
|