|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (thiết bị điện tử cho hệ thống tự động chiếu sáng, đàm thoại, bảo vệ và giám sát), thiết bị điện dân dụng, trang thiết bị giáo dục, máy móc thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị, vật tư văn phòng, văn phòng phẩm
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và các sản phẩm cơ khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây xanh, cây cảnh
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình đô thị, công viên cây xanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không sử dụng mìn nổ)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc, kết cấu các công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế công trình cấp thoát nước, giao thông, thủy lợi, cấp điện cho các công trình dân dụng và công nghiệp, đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110KV; Thiết kế trang trí nội, ngoại thất công trình; Dịch vụ thiết kế lắp đặt các thiết bị điện tử
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát xây dựng; Giám sát thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, hạ tầng kỹ thuật, lắp đặt thiết bị và vật liệu điện cho các công trình; Kiểm tra, kiểm định chất lượng các công trình xây dựng; Thẩm tra thiết kế, dự toán các công trình; Tư vấn lập dự án và quản lý dự án, lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|