|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng tàu thuyền;
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới tàu;
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
Chi tiết: Đóng mới thuyền;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ;
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng;
|