|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Chế tạo và sản xuất các máy công cụ và máy tạo hình kịm loại;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Việc chuẩn bị và thực hiện dự án liên quan đến kỹ thuật điện, điện tử, cơ khí, công nghiệp;
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc thiết bị dân dụng và công nghiệp
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bút bi;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường tủ bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị, phụ tùng máy cày, bừa, gieo hạt, rắc phân, gặt lúa, máy kéo, máy cắt cỏ...
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị trong công nghiệp, lâm nghiệp, dân dụng...
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động tìm kiếm, tuyển chọn và thay thế lao động;
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động theo yêu cầu của khách hàng trong một thời gian nhất định (không bao gồm giới thiệu người lao động cho các doanh nghiệp xuất khẩu lao động và đưa người lao động đi làm việc tại nước ngoài);
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý lao động trong nước;
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đưa ra, cung cấp hướng dẫn và đào tạo đặc biệt bằng nhiều phương thức;
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Hỗ trợ cho hệ thống và quá trình giảng dạy;
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề và kỹ năng thực hành nghề nghiệp;
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|