|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc kim loại và gia công cơ khí đúc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ ngành cơ khí đúc
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm đúc mỹ nghệ đồng, gang, nhôm, sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ các loại nguy hiểm, độc hại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán động cơ, mô tơ, máy móc, thiết bị công nghiệp, thiết bị ngành điện, nước
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng khác, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|