|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội tổng hợp, nội soi tiêu hóa; (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có Giấy phép của cơ quan có thẩm quyền)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ dò mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công cộng, công trình cơ sở hạ tầng, công trình kỹ thuật dân dụng khác;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khỏe người già.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi;
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp;
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Không sử dụng các mìn và các vật liệu gây nổ khác)
|