|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng; Xây lắp công trình điện đến 35KV
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ mây tre, nứa, gỗ ghép, sơn dầu sơn mài, hàng thêu ren.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ mây tre, nứa, gỗ ghép sơn dầu, sơn mài, hàng thêu ren, giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, hàng điện tử điện lạnh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn và lắp đặt máy móc, thiết bị máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng tàu, thuyền, cấu kiện nổi, xuồng thể thao và giải trí
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng.
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất dây cáp điện, thiết bị dây dẫn điện, các loại vật tư thiết bị điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn dây cáp điện, thiết bị dây dẫn điện, các loại vật tư thiết bị điện
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng: gạch, đá, cát, sỏi, xi măng, sơn, véc ni
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn, véc ni, mực in và ma tít
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép, tôn các loại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm từ tôn mỹ nghệ, biển phản quang
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết xây lắp công trình điện 35KV
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục và đào tạo nghề nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|