|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng các công trình : Giao thông, thủy lợi, công trình công cộng ; Xây dựng các công trình bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin và điện lực
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4100
|
Chi tiết : Xây dựng nhà ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết : San lấp mặt bằng
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống mạng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết : Xây dựng, lắp đặt các công trình nước phục vụ sinh hoạt, tiêu thoát nước
|
|
4220
|
Chi tiết : Xây dựng các công trình văn hóa nghệ thuật; Tu bổ, tôn tạo, phục hồi di tích lịch sử văn hóa, danh lam thắng cảnh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết : Kinh doanh, cung ứng vật tư, thiết bị bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin và điện lực
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Dịch vụ thương mại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp dựng, bảo dưỡng các công trình bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin
|
|
7920
|
Chi tiết : Dịch vụ du lịch
|