|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện lạnh, điện dân dụng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán bàn, ghế, thiết bị nội thất trường học, thiết bị văn phòng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị nội thất trường học, thiết bị văn phòng.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cơ khí, sơn mạ tĩnh điện.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt mạng lưới thiết bị viễn thông, điện tử.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|