|
1323
|
Sản xuất thảm, chăn đệm
Chi tiết: Sản xuất chăn, bông, ga, gối, đệm, thảm
|
|
1322
|
Chi tiết: Sản xuất, gia công quần áo may sẵn, quần áo bảo hộ lao động
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán vải, thảm, đệm, chăn bông, màn, rèm, ga trải giường, gối, hàng may mặc, giày dép, quần áo may sẵn, quần áo bảo hộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán tơ, xơ, bông, sợi dệt, phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Tẩy, nhuộm vải dệt, sợi, quần áo
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Tái chế, xử lý rác thải may công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|