|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Thêu, hấp bông, vải, sợi; In trực tiếp trên vải, quần áo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành in
|
|
1322
|
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1321
|
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán quần, áo, vải, giày dép
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm mây, tre đan, mành và nguyên vật liệu phục vụ ngành sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho bãi
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán chất phụ gia, phụ liệu may mặc, hóa chất (Trừ các loại hóa chất nhà nước cấm), nguyên phụ liệu phục vụ ngành may, in
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|