|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, động cơ máy nổ, máy phát điện đồng bộ; thiết bị tàu biển phục vụ ngành đóng tàu
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán dầu, mỡ, nhớt
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thịt gia súc, gia cầm tươi, đông lạnh, sơ chế; Bán buôn thủy sản tươi, đông lạnh, Bán buôn các loại rau, củ, quả tươi, đông lạnh và chế biến
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thóc, gạo, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, gạo, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; lâm sản ; Mua bán thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, vật nuôi (trừ loại nhà nước cấm).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa,
|