|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình đường bộ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ; Sản xuất hàng lâm sản, thủ công mỹ nghệ (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ thương mại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|