|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất quần áo thời trang và các loại phụ kiện ngành dệt may.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm, đại lý bán vé máy bay, tàu hỏa;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia các loại;
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia các loại; Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng thuốc lá điếu, xì gà.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì các thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bơm nạp bình chữa cháy
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống phun nước chữa cháy, lắp đặt chuông báo cháy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy, thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy, Bán buôn xe chữa cháy, mực bơm, và nạp bình cứu hỏa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế phòng cháy chữa cháy; Hoạt động dịch vụ phòng cháy chữa cháy. Hoạt động bồi dưỡng, huấn luyện nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy. Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Giám sát hoặc giám sát từ xa của hệ thống báo cháy
|