|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Mua bán máy văn phòng; Mua bán các thiết bị thí nghiệm, thiết bị sản xuất công nghiệp, thiết bị bảo vệ môi trường, thiết bị xử lý nước thải sinh hoạt, dân dụng và công nghiệp
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu, chế tạo các sản phẩm, ứng dụng khoa hoạc kỹ thuật và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực cung cấp nước sạch, xử lý nước thải, rác thải, chất thải và bảo vệ môi trường
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Đo địa – vật lý, khoan thăm dò nguồn nước, đánh giá hiện trạng nguồn nước và vệ sinh môi trường
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xây dựng chiến lược quảng cáo truyền thông tổng thể, xây dựng quảng bá logo, thương hiệu cho doanh nghiệp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Khoan, khai thác giếng nước ngầm phục vụ sinh hoạt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi đê và đập
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng trạm biến áp đến 35Kv
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán than các loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|