|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt biển quảng cáo các loại;
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế website;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ ngành in, quảng cáo;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách theo hợp đồng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh bến bãi đỗ xe;
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa;
|
|
7920
|
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến gỗ, lâm sản;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ, lâm sản; Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình;
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình: Dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật;
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông;
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình điện, nước, đường dây và trạm biến áp đến 35KV;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm và thiết bị điện tử, điện dân dụng, điện thoại, thiết bị viễn thông;
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm và thiết bị điện tử, điện dân dụng, điện thoại, thiết bị viễn thông;
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt, bảo dưỡng các sản phẩm và thiết bị điện tử;
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt, bảo dưỡng các sản phẩm điện thoại, thiết bị viễn thông;
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt, bảo dưỡng các sản phẩm điện dân dụng;
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu (trừ các loại phế liệu gây độc hại cho môi trường và các phế liệu Nhà nước cấm);
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính, viễn thông;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán than các loại;
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Sản xuất, chế biến than tổ ong và các loại than khác;
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|