|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết : Dạy nghề : sợi, dệt, nhuộm, may ( ngắn hạn )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê, ki ốt, văn phòng, nhà xưởng, kho bãi, ga ra ô tô.
|
|
1329
|
Chi tiết : Sản xuất khăn bông, các sản phẩm dệt may khác.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết : Sản xuất bao bì tem nhãn, in thêu trên sản phẩm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sơ, sợi, bông, khăn, hóa chất, thuốc nhuộm, bột hồ, phụ tùng máy móc thiết bị ngành sợi, dệt, may.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Mua bán máy, thiết bị phụ tùng ngành dệt may.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Dịch vụ cơm ca công nhân.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán vải, khăn các loại, các sản phẩm may.
|