|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết; Cho thuê kho bãi, văn phòng, nhà xưởng
(Khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa chất, địa hình, thí nghiệm, lập dự án quy hoạch chung và chi tiết. Thiết kế công trình cầu đường, cầu cảng biển vừa và nhỏ, thủy lợi, thủy điện, kết cấu các công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình cấp thoát nước và công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế công trình điện dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra dự án, hồ sơ thiết kế các công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp, cầu cảng. Tư vấn lập dự án đầu tư, lập hồ sơ mời thầu, giám sát kỹ thuật chất lượng công trình. Tư vấn phản biện, lập hồ sơ hoàn công. Tư vấn quản lý dự án các công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước. Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình và bản đồ địa chính; Hoạt động tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát về Phòng cháy chữa cháy (PCCC)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chuyển giao công nghệ về PCCC
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thao diễn, hướng dẫn nghiệp vụ về PCCC
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện lắp đặt trang trí nội thất
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|