|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu thuốc thú y, thú y thuỷ sản;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn thuốc thú y, dụng cụ thú y
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
-Bán lẻ thuốc thú y
-Bán lẻ dụng cụ thú y
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thuỷ sản;
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
Chi tiết: Khai thác, chế biến thủy sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Khai thác, chế biến nông sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
-Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm và mua bán nguyên liệu phục vụ cho chế biến thực phẩm;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ôtô và xe có động cơ;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo tuyến cố định, theo hợp đồng;
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, thuỷ sản
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Giao nhận hàng hóa;
(trừ vận tải hàng hóa hàng không)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư trong lĩnh vực công nghiệp, cơ khí công nghiệp
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, mua bán máy móc, thiết bị, vật tư trong lĩnh vực: công nghiệp, cơ khí công nghiệp, nông nghiệp;
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường);
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ôtô;
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị, vật tư trong lĩnh vực nông nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô
|