|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kiểm toán)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chỉ bao gồm: Dạy nghề.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chỉ bao gồm: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất đông sản; Dịch vụ quản lý bất động sản.
(Không bao gồm môi giới, định giá, đấu giá, sàn giao dịch bất động sản).
|
|
4210
|
|
|
4100
|
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu
- Lập dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Tư vấn quản lý dự án.
(không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, kiểm toán).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Giám sát thi công xây dựng: Loại công trình: Dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, đường nội bộ, Hạ tầng kỹ thuật; Lĩnh vực chuyên môn giám sát: Xây dựng và hoàn thiện
Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp
Thiết kế hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước, điện nội ngoại thất
Định giá hạng 2.
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật).
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm: hoạt động dò mìn, nổ mìn)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm: kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ô tô với các loại hình sau: Vận tải khách theo tuyến cố định, Vận tải khách bằng taxi, Vận tải khách theo hợp đồng, Vận tải khách du lịch
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|