|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy;
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm, vật liệu dùng cho xây dựng;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Quy hoạch các khu đô thị, khu công nghiệp và cơ sở hạ tầng;
- Tư vấn giám sát chất lượng thi công, xây dựng;
- Tư vấn thiết kế kết cấu xây dựng dân dụng, công nghiệp và giao thông;
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư, tư vấn đấu thầu (không bao gồm xác định giá gói thầu và giá hợp đồng trong xây dựng);
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, chế biến, kinh doanh khoáng sản (trừ loại Nhà nước cấm);
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh lương thực và nông sản;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Đầu tư, xây dựng nhà ở, khu chung cư, khu đô thị để bán, cho thuê
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Đầu tư, xây dựng các khu, cụm, điểm công nghiệp;
- Đầu tư, xây dựng các khu vui chơi, giải trí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm, vật liệu dùng cho xây dựng;
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất, chế biến lương thực và nông sản;
|