|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công các công trình giao thông
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công công trình thủy lợi
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thi công công trình cấp thoát nước
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, chế tạo cơ khí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây lắp đường dây và trạm điện đến 35KV
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, khai khoáng, xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện động lực và điều khiển các công trình công nghiệp và dân dụng
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ sản xuất vật liệu xây dựng (Không bao gồm: Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế vật liệu xây dựng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|