|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ gồm: Cán, tay cầm của dụng cụ, cán chổi, cán bàn chải, Khuôn và nòng giày hoặc ủng, mắc áo,Đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp bằng gỗ, Tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ, Hộp, tráp nhỏ đựng đồ trang sức quý và các vật phẩm tương tự bằng gỗ,Các dụng cụ như ống chỉ, suốt chỉ, ống suốt, cuộn cuốn chỉ, máy xâu ren và các vật phẩm tương tự của guồng quay tơ bằng gỗ, Các sản phẩm khác bằng gỗ. giường tủ, bàn ghế.
Sản xuất khung gương, khung tranh ảnh bằng gỗ; đồ gỗ nội thất;
Sản xuất khung tranh sơn dầu cho nghệ sỹ;
Sản xuất bộ phận giày bằng gỗ (như gót giày và cốt giày);
Sản xuất cán ô, ba toong và đồ tương tự;
Sản xuất bộ phận dùng trong sản xuất tẩu thuốc lá;Tranh khắc bằng gỗ
Các sản phẩm khác bằng gỗ.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết:
Sản xuất đồ gỗ chủ yếu dùng trong ngành xây dựng, cụ thể: Rui, mè, xà, dầm, các thanh giằng,Các khung đỡ mái nhà được làm sẵn bằng gỗ, bằng kim loại nối với nhau và bằng gỗ dán mỏng,Cửa ra vào, cửa sổ, cửa chớp, khung cửa, bất kể chúng có hay không các phụ kiện bằng kim loại như bản lề, khoá...Cầu thang, hàng rào chắn,Ván ốp, hạt gỗ, gỗ đúc,Lót ván sàn, mảnh gỗ ván sàn được lắp ráp thành tấm.
Sản xuất các khung nhà lắp sẵn hoặc các bộ phận của nhà, chủ yếu bằng gỗ;
Sản xuất nhà gỗ di động;
Sản xuất các bộ phận bằng gỗ (trừ các đồ không có chân).
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không bao gồm động vật hoang dã)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết:
Hoạt động dịch vụ việc làm của doanh nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
Hoạt động thương mại điện tử (website thương mại điện tử bán hàng qua mạng internet, qua mạng viễn thông di đông)( Không bao gồm đấu giá)
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh .
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển: Xe cần trục;
Dàn giáo, bệ, không phải lắp ghép hoặc tháo dỡ.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác;
Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Bán buôn dụng cụ y tế
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, trang thiết bị trường học bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác;Bán buôn đồ dùng nội thất tương tự như: Giá sách, kệ... bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác.)
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản theo quy định của Luật đấu giá tài sản)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết:
Cưa, xẻ, bào và gia công cắt gọt gỗ;
Xẻ mỏng, bóc vỏ, đẽo bào gỗ;
Sản xuất tà vẹt bằng gỗ; sàn gỗ chưa lắp ráp;sợi gỗ, bột gỗ, vỏ bào, hạt gỗ.
Làm khô gỗ; tẩm hoặc xử lý hoá chất gỗ với chất bảo quản hoặc nguyên liệu khác.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng.
Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ôtô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi;
Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng;
Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp;
Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế;
Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác;
Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính;
Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt, may;
Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản theo quy định của Luật đấu giá tài sản)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; gỗ sơ chế; sơn và véc ni; vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; giấy dán tường và phủ sàn; kính phẳng; đồ ngũ kim và khoá; ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; bình đun nước nóng; thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
Cho thuê xe ô tô
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản theo quy định của Luật đấu giá tài sản)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết:
Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như:Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng cường (có giấy hoặc vải lót sau),Làm dưới dạng rời,
Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự ;gỗ mảnh hoặc gỗ thớ; gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thủy tinh;gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
Trát vữa bên trong và bên ngoài các công trình nhà và công trình xây dựng khác, bao gồm các nguyên liệu đánh bóng,
Lắp đặt cửa ra vào, cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc bằng những vật liệu khác, cửa sắt thép các loại
Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang và những hoạt động tương tự,
Lắp đặt thiết bị nội thất,
Hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: Làm trần, ốp gỗ tường, hoặc vách ngăn di chuyển được, thi công trần thạch cao....
Xếp, lợp, treo hoặc lắp đặt trong các toà nhà hoặc các công trình khác như: Lát sàn hoặc tường bằng gạch, bê tông, đá xẻ, gạch gốm; Lót ván sàn và các loại phủ sàn bằng gỗ khác; Thảm và tấm phủ sơn lót sàn, bao gồm bằng cao su và nhựa; Lát sàn hoặc ốp tường bằng gạch không nung, đá hoa, đá hoa cương (granit), đá phiến...Giấy dán tường, Lắp ráp tủ, cửa, kệ bằng nhôm, kính; Lắp ráp hệ thống nhôm,cửa lưới chống muỗi, lưới an toàn, giàn phơi thông minh, bạt che nắng; kính công trình xây dựng
Sơn bên ngoài và bên trong công trình nhà; Sơn các kết cấu công trình dân dụng; Lắp gương, kính; Làm sạch các toà nhà mới sau xây dựng; Các công việc hoàn thiện nhà khác
Lắp đặt nhà thép tiền chế.
Lắp đặt nội thất các cửa hàng, nhà di động, thuyền...
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
( Trừ hoạt động nổ mìn)
|