|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại;
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng sắt, quặng kim loại đen khác, quặng vàng, bạc, đá quý (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
Khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35kv;
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(khi cơ quan Nhà nước có thầm quyền cấp phép)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(khi cơ quan Nhà nước có thầm quyền cấp phép)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(khi cơ quan Nhà nước có thầm quyền cấp phép)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(khi cơ quan Nhà nước có thầm quyền cấp phép)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép;
Mua bán vàng, gia công trang vàng trang sức mỹ nghệ;
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, mua bán, chế biến nông, lâm sản (trừ loại lâm sản Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu ôtô, hàng kim khí;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa ôtô và mua bán phụ tùng ôtô,
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, đóng mới và sửa chữa tàu thuyền nội địa;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa;
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán và khai thác đá, cát, sỏi, than (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép);
|