|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh các sản phẩm nhựa, cao su tổng hợp.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất kinh doanh các mặt hàng cơ khí, kim khí;
- Sản xuất kinh doanh các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn cho xây dựng và kiến trúc.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh đồ gỗ (Trừ loại Nhà nước cấm).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán thép hình.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Kinh doanh xăng dầu;
- Buôn bán than đá và nhiên liệu rắn khác.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường).
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập hàng may mặc.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Xây dựng các công trình dân dụng; Xây dựng đường dây và trạm điện đến 35KV.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bàng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông lâm sản (Trừ loại lâm sản Nhà nước cấm).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất (Trừ hóa chất Nhà nước cấm).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:Buôn bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy máy nông nghiệp, công nghiệp và xây dựng; Mua bán các thiết bị điện.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện tử, điện lạnh, gia dụng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ karaoke ( Điều 31,32 chương 8 - Nghị định số 103/2009/NĐ-CP ngày 06/11/2009 ban hành quy chế hoạt động văn hóa và kinh doanh dich vụ văn hóa công cộng )
|