|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bán buôn đồ dùng gia đình, đồ điện gia dụng)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
(Sản xuất sản phẩm điện tử)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá, xăng, dầu và ga
(Trừ hoạt động hàng không)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Sản xuất lương thực, thực phẩm, thuỷ sản, hải sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Bán buôn lương thực, thực phẩm, thuỷ sản, hải sản)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán xăng, dầu, ga và các chế phẩm từ dầu mỏ; Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan)
|