|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn như:
- Dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa;
- Dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
- Sửa chữa các loại máy móc, thiết bị thi công xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
- Kinh doanh vận tải hành khách đường bộ;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Kinh doanh vật liệu xây dựng;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Kinh doanh vật tư, thiết bị, các loại máy móc phục vụ ngành xây dựng;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, các loại máy móc phục vụ ngành xây dựng;
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
- Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- Gia công kết cấu thép
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự bao gồm cả việc cho nổ tại mặt bằng xây dựng)
- Thi công san lấp mặt bằng công trình;
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng thủ công mỹ nghệ: trạm khảm, đồ gỗ dân dụng, đồ trang trí nội ngoại thất, hàng mây, tre, giang đan.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm Dịch vụ đấu giá)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Nhiên liệu cho ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác.
- Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
|