|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: Kinh doanh khí dầu mỏ hoá lỏng (viết tắt là LPG), xăng dầu, vật tư, thiết bị phục vụ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
chi tiết: Dịch vụ kiểm định chai chứa khí dầu mỏ hóa lỏng LPG
( Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: Lắp đặt hệ thống sử dụng khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) dân dụng và công trình công nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho bãi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: Xúc tiến và môi giới thương mại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hoá
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết:
Vân tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng
Vận tải hàng hóa, xăng dầu khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Xuất nhập khẩu khí dầu mỏ hóa lỏng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết:
Sản xuất bình chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
Sản xuất khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) vào chai chứa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: chiết nạp khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) vào chai chứa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết:
Dịch vụ tân trang và bảo dưỡng chai chứa khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
bảo dưỡng hệ thống sử dụng khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) dân dụng và công trình công nghiệp
|