|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất giấy nhãn và bao bì.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Buôn bán thiết bị văn phòng.
Buôn bán thiết bị máy công nghiệp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán gỗ các loại.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Tổng đại lý mua bán ký gửi hàng hoá (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Chi tiết: Sản xuất máy cho ngành dệt may.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In (chỉ in những sản phẩm được nhà nước cho phép).
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm dệt, may sẵn
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Hoàn thiện sản phẩm dệt.
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Sản xuất vải dệt thoi.
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất sợi.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh.
|