|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi các công trình điện đến 35KV
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
chi tiết Sản xuất các sản phẩm kết cấu thép, khung nhà bằng thép và các sản phẩm cơ khí dân dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Xuất nhập khẩu các sản phẩm, bán thành phẩm nguyên liệu của kim loại đen, kim loại màu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị phụ tùng, đò điện máy, điện tử, điện lạnh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, than
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: Mua bán các mặt hàng nông, lâm sản thực phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm, bán thành phẩm nguyên liệu của kim loại đen, kim loại màu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Mua bán các loại hóa chchi tiết: phục vụ sản xuất
|