|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, sắt, thép, thiết bị, dụng cụ cơ khí, dụng cụ điện;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị nhà xưởng, thiết bị văn phòng;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng các công trình xây dựng vừa và nhỏ;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận chuyển hành khách;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: mua bán văn phòng phẩm
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá
|