|
|
|
|
1322
|
chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng may mặc, thêu tiêu thụ trong nước và xuất khẩu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng may mặc, thêu tiêu thụ trong nước và xuất khẩu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết:Mua bán vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội ngoại thất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết:Mua bán phân bón (không bao gồm hóa chất sự dụng trong nông nghiệp, y tế, thuốc bảo vệ thực vật và các loại hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết:-Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm
- Kinh doanh hàng nông sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Dịch vụ ăn uống , giải khát (không bao gồm kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
chi tiết:Kinh doanh lương thực
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết:Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ
|