|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Mua, bán các thiết bị y học
- Mua bán thiết bị khoa học, kỹ thuật, thiết bị điện dân dụng, điện tử, điện lạnh, xe máy, tin học;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ lắp ráp, bảo dưỡng và sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất thiết bị bưu chính viễn thông;
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện tử trong y học;
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện dân dụng, điện tử, điện lạnh, xe máy, tin học;
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất dụng cụ thể thao;
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giày, dép nhựa.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất hóa mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người);
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Các dịch vụ liên quan đến in;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý phát hành các xuất bản phẩm được phép lưu hành;
- Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Sản xuất, mua bán hàng nông, lâm (Trừ loại lâm sản Nhà nước cấm), thủy, hải sản.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán quần, áo, giày, dép nhựa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua, bán dụng cụ thể thao
- Mua bán hóa mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người);
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua, bán phần mềm ứng dụng, thiết bị văn phòng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua, bán thiết bị bưu chính viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng, thiết bị nội, ngoại thất công trình;
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: - Sản xuất phần mềm ứng dụng;
- Lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì phần mềm ứng dụng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại;
- Dịch vụ tổ chức hội thảo, hội nghị, sự kiện văn hóa, nghệ thuật, thể thao;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống, giải khát (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ thuê và cho thuê phương tiện vận tải
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá bằng ô tô theo hợp đồng;
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết:
- Lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì các thiết bị y học, dụng cụ thể thao, thiết bị bưu chính viễn thông;
- Lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì thiết bị khoa học, kỹ thuật
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì tthiết bị điện dân dụng, điện tử, điện lạnh, xe máy, tin học;
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo hành, bảo trì thiết bị văn phòng;
|