|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch vườn sinh thái
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ lưu trú, nhà hàng ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách đường bộ
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến nông sản, thực phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Hoạt động đấu giá độc lập; Dịch vụ lấy lại tài sản)
Chi tiết: Dịch vụ thương mại.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(Không bao gồm châm cứu, day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động của các đấu giá viên)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|