|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám chữa bệnh bằng phương pháp y học cổ truyền;
(chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề;
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động phiên dịch;
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
7210
|
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc y học cổ truyền;
(chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng; trà thảo dược;
Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chữa bệnh bằng phương pháp vật lý trị liệu, xoa bóp y học; chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương, thuật châm cứu;
(chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; máy móc, thiết bị y tế;
|