|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng cơ sở hạ tầng; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi;
Thi công đường dây và trạm biến áp đến 500KV
+ Thi công tu bổ di tích
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu;
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết:
Bốc xếp hàng hóa đường bộ;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp nền;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt điện nước;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Phòng chống mối cho công trình xây dựng (TCVN 7958:2008)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất; (không bao gồm thiết kế nội, ngoại thất)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính);
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
+ Thiết kế tu bổ di tích
+ Giám sát thi công tu bổ di tích
|