|
|
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ;
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( trừ mặt hàng Nhà nước cấm )
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1321
|
|
|
1322
|
|
|
1324
|
|
|
1323
|
|
|
1329
|
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm bán buôn vàng miếng)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Không bao gồm thiết bị phát, thu - phát sóng cô tuyến điện)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất đá quý, chế tác đá quý;
|
|
4210
|
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Hoạt động bưu chính (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(Không bao gồm sản xuất vàng miếng)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề may công nghiệp (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, điện, nước sạch;
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồn chở khách di thăm quan, du lịch hoặc mục đích khác;
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động khoan thử và đào thử ( Chỉ hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép )
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng (không bao gồm hoạt động nổ mìn và dò mìn)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Phục vụ tiệc hội nghị, tiệc gia đình, dám cưới, phục vụ ăn uống cho các sự kiện thể thao;
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân, giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo;
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
Bán buôn thiết bị , vật tư phục vụ ngành dệt may;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két sắt...không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng;
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su, sản xuất keo dán từ cao su; Bán buôn hóa chất khác (không bao gồm hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và loại hóa chất Nhà nước cấm); Bán buôn đá quý;
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển ; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng vafnkyx thuật dân dụng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển;
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe taxi;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất;
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì công viên và vườn, khu vực cây xanh;
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
Chi tiết: hoạt động bảo tồn các ngôi nhà, các di tích và các công trình lịch sử;
|
|
5320
|
Chuyển phát
(khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ cụ thể làm nguyên liệu giấy và làm ván ép;
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(trừ loại khoáng sản nhà nước cấm)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm;
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh nhà cửa;
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động có kỹ năng chuyên môn khoa học và công nghệ trong lĩnh vực xây dựng;
Hoạt động chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước;
Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng;
Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan;
Thiết kế kết cấu công trình;
Thiết kế điện - cơ điện công trình;
Thiết kế cấp - thoát nước;
Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt;
Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng;
Thiết kế phòng cháy - chữa cháy.
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện;
Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình;
Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ.
Tư vấn lập, thẩm tra dự án đầu tư;
Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
Tư vấn lập quy hoạch xây dựng; Tư vấn quản lý dự án;
Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình; chứng nhận sự phù hợp về chất lượng và chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực;
Tư vấn đầu tư xây dựng;
Tư vấn lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng, báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng;
Tư vấn lập, thẩm tra hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu; đánh giá hồ sơ quan tâm, hồ sơ dự tuyển, hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất lựa chọn nhà thầu;
Tư vấn thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng, thiết kế xây dựng công trình, dự toán xây dựng;
Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường;
Giám sát thi công xây dựng: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện, lắp đặt thiết bị công trình và công nghệ;
Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; Kiểm định chất lượng bộ phận công trình, hạng mục công trình, toàn bộ công trình;
Tư vấn đấu thầu và quản lý chất lượng công trình xây dựng;
Tư vấn chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, kỹ thuật khai khoáng, kỹ thuật hoá học, dược học, công nghiệp và nhiều hệ thống, kỹ thuật an toàn hoặc những dự án quản lý nước;
|