|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết:
- Bốc dỡ hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua bán đồ điện, đồ nội thất;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
- Mua bán phụ tùng ô tô các loại;
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Mua bán xăng dầu, gas, khí đốt hóa lỏng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
- Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng;
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(Không gồm hoạt động đấu giá)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
- Chi tiết: Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Buôn bán vật liệu xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Buôn bán sắt thép các loại
- Mua bán hàng cơ khí, kim khí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ nhà hàng
- Dịch vụ ăn uống
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ vui chơi, giải trí
|