|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chỉ gồm có: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi;
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chỉ gồm có: Sản xuất các sản phẩm từ vật liệu mica, các sản phẩm composite (Pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chỉ gồm có: kinh doanh các sản phẩm từ vật liệu mica, các sản phẩm composite;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chỉ gồm có: San lấp mặt bằng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chỉ gồm có: Mua bán vật liệu xây dựng;
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chỉ gồm có: sản xuất hàng cơ kim khí;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chỉ gồm có: kinh doanh hàng cơ kim khí;
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chỉ gồm có: Sản xuát các thiết bị điện, điện tử;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chỉ gồm có: Sản xuất các thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chỉ gồm có: mua bán các thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm, thiết bị điện;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chỉ gồm có: mua bán các thiết điện tử;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chỉ gồm có:
Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật);
Đại lý phân phối sản phẩm sữa khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật
|