|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Kinh doanh nhôm, kính;
- Kinh doanh sơn các loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Kinh doanh bất động sản
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết:
- Sản xuất đồ nhựa và sản xuất bao bì
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Mua bán văn phòng phẩm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Lắp đặt điện nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
- San lấp nền
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Kinh doanh khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Kinh doanh nhà hàng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ theo hợp đồng;
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết:
- Đóng đồ mộc dân dụng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Kinh doanh, chế biến hàng nông, lâm sản (mặt hàng nhà nước cho phép)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
- Gia công hàng kim khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh dung môi
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Kinh doanh các loại thép xây dựng và sắt thép dân dung
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa kính, khung nhôm
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết:
- Sản xuất plastic nguyên sinh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị sản xuất cửa nhựa, cửa kính, khung nhôm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
- Cho thuê xe có động cơ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển;
Logistic;
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu.
(Trừ vận tải hàng không)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|