|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi;
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
chi tiết: Khai thác quặng nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krôm, niken, coban, molypden, tantali, vanadi. ( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
chi tiết: Các hoạt động khai thác và chuẩn bị khai thác quặng kim loại quý như: vàng, bạc, bạch kim. ( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản; Tư vấn bất động sản;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ và lâm sản khác (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Mua bán ô tô, xe máy và phụ tùng ô tô, xe máy;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
chi tiết: Dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, xe máy;
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
chi tiết: Sản xuất đồ gỗ, ván công nghiệp, hàng mây tre giang đan;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Mua bán vật tư, vật liệu xây dựng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: Dịch vụ du lịch, ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
chi tiết: Mua bán thiết bị điện tử, điện lạnh;
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( trừ loại nhà nước cấm )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
( Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
( hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|