|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ mô tô, xe máy.
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
( không bao gồm hoạt động đấu giá )
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
( không bao gồm hoạt động đấu giá )
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết : Đại lý bảo hiểm;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết : Việc tổ chức, xúc tiến các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chỉ gồm có các ngành nghề sau: Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng xe đạp;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng xe đạp;
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sửa chữa xe đạp, xe đạp điện;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
( không bao gồm hoạt động đấu giá )
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|