|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động vui chơi, giải trí (bể bơi, sân tennis)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa ( trừ đấu giá)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng ( bán buôn vật liệu xây dựng như: Cát, sỏi, sơn, vecni, giấy dán tường và phủ sàn, kính phẳng; Bán buôn đồ ngủ kim và khóa; bán buôn ống nối, khớp nối, và chi tiết lắp ghép, bán buôn bình đun nước nóng, bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh, cho thuê bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:
-Dịch vụ môi giới bất động sản
-Sàn giao dịch bất động sản
- Dịch vụ tư vấn bất động sản
- Dịch vụ quản lý bất động sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất , kinh doanh đồ nội thất, đồ gỗ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm cơ khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán lâm sản (trừ lâm sản cấm)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng ô tô
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe máy
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chửa, bảo dưỡng ô tô
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa xe máy
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi ô tô
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi xe máy
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Các dịch vụ liên quan đến in
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In lưới, in bao bì, nhãn mác mang tính thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ xuất nhập khẩu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng nhôm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất, hàng kim khí, điện máy, điện tử, vật liệu xây dựng , đồ nội thất
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|