|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chỉ gồm có: Sản xuất các sản phẩm cơ khí;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chỉ gồm có: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật;
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
Chỉ gồm có: Sản xuất các loại ắc quy;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chỉ gồm có: - Dịch vụ lắp đặt các công trình điện dân dụng, điện công nghiệp;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chỉ gồm có: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chỉ gồm có:
- Bán buôn quặng sắt khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật
- Bán buôn quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật
- Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình ( Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm: Nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự trong ngành nghề này);
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chỉ gồm có:
- Bán buôn phân bón;
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh;
- Bán buôn cao su;
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại;
- Bán buôn xơ, tơ, sợi dệt;
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
- Bán buôn sản phẩm cơ khí kim loại;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản trong ngành nghề này)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chỉ gồm có:
Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa ô tô: Sửa chữa phần cơ, phần điện, hệ thống đánh lửa tự động, Bảo dưỡng thông thường, Sửa chữa thân xe, Sửa chữa các bộ phận của ô tô, Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn, Sửa tấm chắn và cửa sổ, Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô, Sửa chữa, bơm vá săm, lốp ô tô, lắp đặt hoặc thay thế, Xử lý chống gỉ, Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất;
Hoạt động bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ khác: Sửa chữa phần cơ, phần điện, các bộ phận khác của xe có động cơ khác, Bảo dưỡng thông thường, Sửa chữa thân xe, Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn, Sửa chữa, bơm vá săm, lốp lắp đặt hoặc thay thế, Xử lý chống gỉ, Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chỉ gồm có:
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chỉ gồm có: Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chỉ gồm có: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
( doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chỉ gồm có: Sản xuất dụng cụ đo, máy cầm tay tương tự, dụng cụ cơ khí chính xác (trừ quang học)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chỉ gồm có: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công trình điện và trạm điện đến 110KV;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chỉ gồm có: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh theo qui định của pháp luật);
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(không bao gồm kinh doanh: quầy bar và chỉ kinh doanh theo qui định của pháp luật);
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chỉ gồm có:
- Sản xuất gỗ dán, bìa giấy đủ mỏng để sử dụng dán hoặc làm gỗ dán hoặc sử dụng cho các mục đích khác như: Tấm gỗ được làm nhẵn, nhuộm, phủ, thấm tẩm, tăng cường (có giấy hoặc vải lót sau), Làm dưới dạng rời;
- Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng và các loại ván, tấm mỏng bằng gỗ tương tự; Sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ; Sản xuất gỗ ván ghép và vật liệu dùng để cách nhiệt bằng thuỷ tinh; Sản xuất gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chỉ gồm có: Sản xuất các sản phẩm nhựa;
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|