|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho thủy sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết:
Sản xuất thức ăn thuỷ sản
Sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm;
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (các mặt hàng được Nhà nước cho phép).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp giống cây trồng;
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bột giấy và giấy;
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán và ký gửi hàng hoá;
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Hoạt động hỗ trợ chăn nuôi;
|
|
4100
|
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
Buôn bán nguyên liệu phục vụ cho ngành sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm;
Buôn bán nông lâm sản (các mặt hàng nhà nước cho phép);
|