|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết:
Bán buôn bánh kẹo, thạch các loại bao gồm: Kẹo dẻo, kẹo cứng kẹo sô cô la, thạch rau câu, thạch sữa chua, và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo ;
- Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: bánh sandwich, bánh pizza.
- Sản xuất các loại trà dược thảo
- Sản xuất men bia ;
- Sản xuất nước cốt từ đậu tương
- Sản xuất sữa tách bơ và bơ ;
- Sản xuất các sản phẩm trứng, albumin trứng ;
- Sản xuất muối thanh từ muối mua, bao gồm muối trộn i ốt ;
- Sản xuất các sản phẩm cô đặc nhân tạo.
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Giao nhận hàng hóa (trừ dịch vụ bưu chính)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường);
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết:
- In và dịch vụ liên quan đến in
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|