|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất súp và nước xuýt, đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ. Sản xuất dấm, trà dược thảo, men bia, các sản phẩm cô đặc nhân tạo. Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn tại chợ hoặc lưu động
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ: Đấu giá hàng hóa
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tư vấn về nông học; - Tư vấn về môi trường; - Dịch vụ chuyển giao công nghệ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(loại trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn rau, quả Kinh doanh thực phẩm chức năng
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia - Bán lẻ đồ uống không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ có chất ngọt , có hoặc không có gas như: Côca côla , pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác... - Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn: - Bán buôn rượu mạnh; - bán buôn rượu vang; - bán buôn bia. Rượu vang và bia có chứa cồn ở nồng độ thấp hoặc không chứa cồn. - Bán buôn đồ uống không có cồn; Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như: Coca cola, pepsi cola, nước cam, chanh, nước quả khác...: - Bán buôn nước khoáng hoặc nước tinh khiết đóng chai khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|