|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Dịch vụ lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng;
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ xăng dầu (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn vật liệu xây dựng;
- Bán buốn sắt thép, ống thép, kim loại màu;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn hóa chất, bán buôn hóa chất sử dụng trong nông nghiệp; (không bao gồm hóa chất Nhà nước cấm, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Vận tải hành khách đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ bán vé máy bay;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động lập danh sách, tuyển dụng lao động, giới thiệu việc làm
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(Chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa;
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết:
- Dạy các môn thể thao (ví dụ như bóng chày, bóng rổ, bóng đá, v.v...);
- Dạy thể thao, cắm trại;
- Hướng dẫn cổ vũ;
- Dạy thể dục;
- Dạy cưỡi ngựa;
- Dạy bơi;
- Huấn luyện viên, giáo viên và các hướng dẫn viên thể thao chuyên nghiệp;
- Dạy võ thuật;
- Dạy chơi bài;
- Dạy yoga.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Giáo dục dự bị;
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy đọc nhanh;
- Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe;
- Đào tạo tự vệ;
- Đào tạo về sự sống;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
- Dạy máy tính.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết:
- Việc cung cấp các dịch vụ không phải dạy học mà là hỗ trợ cho hệ thống hoặc quá trình giảng dạy:
+ Tư vấn giáo dục,
+ Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục,
+ Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục,
+ Dịch vụ kiểm tra giáo dục,
+ Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: - Dịch vụ hoạt động kho bãi (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(trừ quặng Uranium và quặng thorium);(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: - Sản xuất sắt thép;
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất máy vi tính
- Sản xuất máy truyền thanh, truyền hình và các thiết bị cho điện thoại, điện báo;
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: - Sản xuất đèn, ống đèn điện tử và linh kiện điện tử khác;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|