|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chỉ bao gồm: Mua bán xăng dầu.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chỉ bao gồm: Bán buôn máy móc thiết bị y tế;
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện,(máy phát điệnm động cơ điện dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện).
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày.
Bán buôn máy móc, thiết bị xử lý rác thải, nước thải.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chỉ bao gồm: Bán buôn rau, quả.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chỉ bao gồm:
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính);
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
- Cho thuê máy móc thiết bị nông, lâm nghiệp.
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chỉ bao gồm: - Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm, ở vị trí hiện tại hoặc vị trí cũ, thông qua sử dụng các phương pháp cơ học, hoá học hoặc sinh học.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chỉ bao gồm: Tư vấn về môi trường.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chỉ bao gồm: - Thiết kế hệ thống cấp thoát nước.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng giao thông (cầu - đường bộ).
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: dân dụng công nghiệp & hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi.
- Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký).
- Tư vấn lập hồ sơ mời thầu.
- Quản lý thi công xây dựng công trình.
- Lập dự án đầu tư xây dựng công trình (chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký).
(Không bao gồm: hoạt động tư vấn quản lý chi phí, lập dự toán công trình xây dựng)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chỉ bao gồm: San lắp mặt bằng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chỉ bao gồm: Trang trí nội ngoại thất.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chỉ bao gồm: Sản xuất, chế biến gỗ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chỉ bao gồm: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chỉ bao gồm: Khai thác quặng bô xít.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chỉ bao gồm: Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ (trừ quầy bar, karaoke, vũ trường, massage).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chỉ bao gồm: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chỉ bao gồm: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|