|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh bao bì;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (không bao gồm loại có hại cho phát triển nhân cách và sức khỏe con người)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì
|
|
4290
|
Chi tiết: Đầu tư xây dựng các công trình dân dụng công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu đô thị;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, bao bì vật tư các loại;
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nghiền đá xây dựng, bột đá công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh vật tư
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(trừ các ngành nghề Nhà nước cấm)
|